Semiki Corp - +84 28 2253 3522 - email: sales@semiki.com

Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie
Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

Sản Phẩm

  • Tủ sấy (loại tiêu chuẩn) DKN serie

  • Giá : Liên hệ
  • MASP : DKN SERIES
  • Nhà sản xuất : YAMATO
  • Các tủ sấy dụng cụ thí nghiệm dòng DKN thuộc kiểu đối lưu cưỡng bức, loại tiêu chuẩn. Có thể đặt chương trình. Có chức năng lập trình. Được trang bị bộ điều khiển PID vi xử lý công nghệ cao và phím số dễ hoạt động. Chức năng tự chẩn đoán và an toàn: bộ bảo vệ quá nhiệt, khóa cửa. Vật liệu bên trong bằng thép không gỉ. Dung tích từ 27 đến 535L. Tủ DKN302/402/612: trên nhiệt độ môi trường 100C đến 2600C Tủ DKN812/912: trên nhiệt độ môi trường 100C đến 2100C Nguồn cấp: 100/220V, một pha.

Chi tiết Sản phẩm Chi tiết Sản phẩm

Mechanical Convection Ovens/DKN series  

 


DKN402C / DKN602C


DKN812C / DKN912C

 

* Specifications
  DKN402C/412C DKN602C/612C DKN812C DKN912C
Performance
Circulation method Forced circulation
Operating temperature range Room temp.+10 to 260°C Room temp.+10 to 210°C
Temp. control accuracy ±1.0°C (at 210°C)
Temp. uniformity ±2.8°C (at 260°C) ±2.5°C (at 210°C)
Max. temp. reaching time Approx. 80 min.  Approx. 60 min.
Components
Interior material Type 304 Stainless steel
Exterior material Cold rolled steel plate with melamine resin baking finish
Heat insulating material Rock wool Glass wool
Heater SUS 316 pipe heater 
Fan type 1.2 kW 1.5 kW 1.5 kW×2 1.8 kW×2
Scirocco fan
Motor, Condenser type 10 W 30 W 10 W×2
Exhaust port 30 mm l.D.×2 pcs. (top) 30 mm l.D.×2 pcs. (back)
Observation window 250×280mm NA
Controller
Temp. controller 3 patterns program controller, PlD control by microprocessor
Temp. setting method Digital setting with **key
Temp display method Measurement temp. : Digital display by green LED Setting temp. : Digital display by red LED
Timer 1 min. to 99 Hrs. 59 min. and 100 Hrs. to 999 Hrs. 50 min.
Operation function
Program mode
Fixed temperature operation, Program operation, Auto start, Quick Auto-stop, 
Program operation : 3 pattern, 30 steps (30 steps×1, 15 steps×2, 10 steps×3) Pattern repeat function
Additional functions Calibration off-set, key-lock, power failure compensation
Heater circuit control SSR control
Sensor K-thermocouple
Safe Device
Safety countermeasures Failure of sensor, heater SSR, memory, internal communication, temperature inputting circuit, automatic overheating prevention device, overheating prevention device, measurement temperature, circuit breaker, overheat prevention device
Standard
Internal dimensions (W×D×Hmm) 450×450×450 600×500×500 600×500×1,000 1,070×500×1,000
External dimensions(W×D×Hmm) 560×601×820 710×651×870 710×651×1,608 1,180×651×1,616
Internal capacity 90 L 150 L 300 L 535 L
Shelf plate with standard load Approx. 15kg/piece
Shelf rest step number 9 steps 12 steps 29 steps 29 steps×2
Shelf rest pitch 30 mm 
Power source 50/60Hz DKN-402C: 115V
single phase, 
11A
DKN-602C: 115V
single phase, 
12.5A

220V
single phase, 
15A

220V
single phase, 
18A
DKN-412C: 220V, 6.5A DKN-612C: 220V, 7A
Weight Approx. 50 kg Approx. 65 kg Approx. 110kg Approx. 190 kg
Accessories
Shelf plate Stainless steel, 2 pcs. Stainless steel, 4 pcs. Stainless steel, 8 pcs.
Shelf bracket 4 pcs. 8 pcs. 16 pcs.
Optional Accessories
  Stand / Fitting for stacking / Additional shelf plate / Cable hole (25/50mm) / External communication terminal / Temp. output terminal (4 to 20mA) / Time up out-put terminal / Out-put terminal for alarm device.
CONTACT US Toll free 1-800-2-YAMATO/ E-mail: inquiry@semiki.com

Các sản phẩm khác

MÁY CHỤP CT CÔNG NGHIỆP

Chi tiết

GIẤY GIỮ ẨM-ESPEC FINE WICK FW-2E

Chi tiết

LÒ NUNG/ Muffle Furnaces YAMATO FO SERIES

Chi tiết

MÁY KHUẤY TỪ / YAMATO Magnetic Stirrer MA100, MA300

Chi tiết

Tủ nhiệt, buồng nhiệt-Thermal Shock Chambers

Chi tiết

TỦ KIỂM TRA NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM ESPEC SH Series

Chi tiết

Yêu cầu báo giá

Fanpage