× |
|
Mitutoyo 104-136A Panme đo ngoài (150-300mm) |
5.819.000 ₫ |
|
5.819.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 123-106 Panme đo bước răng (125-150mm) |
3.075.000 ₫ |
|
3.075.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 422-270-30 Panme điện tử đo ngoài (0-25mm) |
8.235.000 ₫ |
|
8.235.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 103-143-10 Panme đo ngoài (150-175mm) |
1.746.000 ₫ |
|
1.746.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 122-101-10 Panme đo ngoài (0 – 25mm) |
2.619.000 ₫ |
|
2.619.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 193-101 Panme đo ngoài (0-25mm) |
1.552.000 ₫ |
|
1.552.000 ₫ |
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo dòng 160- |
4.637.000 ₫ |
|
4.637.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 192-663-10 Thước đo chiều cao điện tử (0 – 300mm) |
18.042.000 ₫ |
|
18.042.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 104-144A Panme đo ngoài (500-600mm) |
8.711.000 ₫ |
|
8.711.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 422-230-30 Panme điện tử đo ngoài (0-25mm) |
7.217.000 ₫ |
|
7.217.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 7301A – Đồng hồ đo độ dày cơ khí (0-10mm) |
1.210.000 ₫ |
|
2.420.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 103-142-10 Panme đo ngoài (125-150mm) |
1.504.000 ₫ |
|
1.504.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 550-331-20 Thước cặp điện tử (0-300mm) |
7.154.000 ₫ |
|
7.154.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 340-520 Panme đo ngoài điện tử (300-400mm) |
14.822.000 ₫ |
|
14.822.000 ₫ |
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-506-10 (IP67 SPC) |
10.864.000 ₫ |
|
10.864.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 103-129 Panme đo ngoài (0-25mm) |
766.000 ₫ |
|
766.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 104-146A Panme đo ngoài (700-800mm) |
12.610.000 ₫ |
|
12.610.000 ₫ |
× |
|
TOHNICHI QSP50N3 cờ lê định lực dùng cho láp ráp (10-50N.m) |
2.930.000 ₫ |
|
5.860.000 ₫ |
× |
|
TOHNICHI QSP6N4 cờ lê định lực dùng cho láp ráp (1-6N.m) |
2.379.000 ₫ |
|
4.758.000 ₫ |
|