× |
|
Máy đo độ ẩm – testo 606-2 |
5.890.000 ₫ |
|
5.890.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 505-733 Thước cặp đồng hồ (0 – 200mm) |
1.843.000 ₫ |
|
1.843.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 536-145 Thước cặp cơ khí (10.1 – 150mm) |
4.879.000 ₫ |
|
4.879.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 536-134 Thước cặp cơ khí (0 – 150mm) |
4.283.000 ₫ |
|
4.283.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 530-501 Thước cặp cơ khí (0 – 600mm) |
5.742.000 ₫ |
|
5.742.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-723-20 Thước cặp điện tử (0-150mm) |
4.916.000 ₫ |
|
4.916.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-754-20 Thước cặp điện tử (0-300mm/12”) |
7.193.000 ₫ |
|
14.386.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 505-731 Thước cặp đồng hồ (0 – 200mm) |
1.843.000 ₫ |
|
3.686.000 ₫ |
× |
|
Đồng Hồ Đo Độ Dày Teclock SMD Series |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
HAKKO FG100B-83 thiết bị kiểm tra nhiệt que hàn trạm hàn |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 536-146 Thước cặp cơ khí (20.1 – 150mm) |
6.722.000 ₫ |
|
6.722.000 ₫ |
× |
|
SK-110TRH-B-EX Nhiệt ẩm kế điện tử và đầu dò đa dạng |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Panme Điện Tử Đầu Nhọn 15 độ Mitutoyo 342-251-30 |
5.304.000 ₫ |
|
5.304.000 ₫ |
× |
|
Kẹp đo nhiệt độ bề mặt ống NTC (0613 5605) |
5.760.000 ₫ |
|
11.520.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 543-390B Đồng hồ so điện tử (0-12.7mm) |
4.598.000 ₫ |
|
4.598.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-501-10 Thước cặp điện tử (0-600mm) |
10.612.000 ₫ |
|
10.612.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-753-20 Thước cặp điện tử (0-200mm/8”) |
3.639.000 ₫ |
|
3.639.000 ₫ |
× |
|
Bảng giá thước cặp cơ khí Mitutoyo |
580.000 ₫ |
|
580.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-197-30 Thước cặp điện tử (0-200mm/8”) |
2.497.000 ₫ |
|
2.497.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-153-30 Thước cặp điện tử (0-300mm) |
6.281.000 ₫ |
|
6.281.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 500-171-30 Thước cặp điện tử (0-150mm/0-6”) |
2.420.000 ₫ |
|
2.420.000 ₫ |
× |
|
Panme Cơ Đầu Nhọn 15 Độ Mitutoyo 112-153 |
1.843.000 ₫ |
|
1.843.000 ₫ |
× |
|
TOHNICHI QSP12N4 cờ lê định lực dùng cho láp ráp (2-12N.m) |
2.739.000 ₫ |
|
5.478.000 ₫ |
× |
|
Nhiệt kế điện tử Anritsu HR-1150K kèm đầu dò rời |
9.000.000 ₫ |
|
9.000.000 ₫ |
|