× |
|
DL-1060 Đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số TEXIO-GW |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Bộ chuyển đổi cổng ethernet dành cho các máy do xung cuộn dây EGC-KOKUSAI dòng DWX |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Bộ điều khiển thông minh hệ thống tích hợp ECG-KOKUSAI WTX TYPE II |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Máy kiểm tra cuộn dây stator 1 pha & 3 pha ECG-KOKUSAI RDT-308 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 192-613-10 Thước đo chiều cao điện tử (0 – 300mm) |
12.688.000 ₫ |
|
12.688.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 145-190 Panme đo trong (125-150mm) |
4.908.000 ₫ |
|
4.908.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 368-768 Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí (30-40mm) |
5.296.000 ₫ |
|
5.296.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 505-732 Thước cặp đồng hồ (0-150mm) |
1.373.000 ₫ |
|
1.373.000 ₫ |
× |
|
TOHNICHI QL5N-MH cờ lê định lực 1-5N.m / 1/4 inch |
1.379.000 ₫ |
|
2.758.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 340-521 Panme đo ngoài điện tử (400 – 500mm) |
15.132.000 ₫ |
|
15.132.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 323-351-30 Panme đo ngoài điện tử – đo bước răng (25-50mm) |
6.451.000 ₫ |
|
6.451.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 395-271-30 Panme điện tử đo ngoài (0 – 25mm) |
4.365.000 ₫ |
|
4.365.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-143-30 Panme điện tử đo ngoài (75 – 100mm) |
5.093.000 ₫ |
|
5.093.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-242-30 Panme điện tử đo ngoài (50 – 75mm) |
3.172.000 ₫ |
|
3.172.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-185-30 Panme điện tử đo ngoài (0 – 25mm/1”) |
3.317.000 ₫ |
|
3.317.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-100-20 Panme điện tử đo ngoài (0-25mm) |
20.128.000 ₫ |
|
20.128.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 513-415-10T Đồng hồ so chân gập (0-1mm) |
1.921.000 ₫ |
|
1.921.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-342-30 Panme điện tử đo ngoài (50 – 75mm / 2-3”) |
3.531.000 ₫ |
|
3.531.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-250-30 Panme điện tử đo ngoài (100 – 125mm) |
5.684.000 ₫ |
|
5.684.000 ₫ |
× |
|
INFRARED THERMOMETER FT3700, FT3701 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
ĐỒNG HỒ ĐO NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT PTC 313C, 314C |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Máy đo độ nhớt Brookfield DVPlus Viscometer |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
|