× |
|
Máy kiểm tra phóng điện cục BỘ AC ECG-KOKUSAI ACPD-05X |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
BỘ CĂN CHUẨN HIỆU CHUẨN THƯỚC PANME |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
CEDAR DIW-75 cờ lê định lực điện tử 0.20~75N.m, socket 3/8 inch |
12.500.000 ₫ |
|
12.500.000 ₫ |
× |
|
CEDAR DIW-20 cờ lê lực điện tử 0.20~20N.m |
13.900.000 ₫ |
|
13.900.000 ₫ |
× |
|
KANON DLT-N100-UC cờ lê lực điện tử 20~100 N.m |
13.390.000 ₫ |
|
13.390.000 ₫ |
× |
|
CEDAR DIW-120 cờ lê định lực điện tử 2.0~120N.m, socket 1/2 inch |
13.900.000 ₫ |
|
13.900.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 192-613-10 Thước đo chiều cao điện tử (0 – 300mm) |
12.688.000 ₫ |
|
12.688.000 ₫ |
× |
|
Panme Cơ Đầu Nhọn 15 Độ Mitutoyo 112-153 |
1.843.000 ₫ |
|
1.843.000 ₫ |
× |
|
Kori counter MS-3:10-5 thước đo chiều dài vải 9,999m90cm /10cm |
2.790.000 ₫ |
|
2.790.000 ₫ |
× |
|
SATO KEIRYOKI SK-S104K đầu dò nhiệt độ −100 to 300°C |
2.390.000 ₫ |
|
2.390.000 ₫ |
× |
|
INFRARED THERMOMETER FT3700, FT3701 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Máy đo chênh áp testo 526 -1 | Chính xác cao (NGƯNG SẢN XUẤT) |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
TOHNICHI 6RTD tua vít định lực 1-6 kgf.cm, 1/4″ Hex |
2.339.000 ₫ |
|
2.339.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 293-141-30 Panme điện tử đo ngoài (25-50mm) |
4.123.000 ₫ |
|
4.123.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 145-190 Panme đo trong (125-150mm) |
4.908.000 ₫ |
|
4.908.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 137-203 Panme đo trong nối dài (50-500m) |
3.104.000 ₫ |
|
3.104.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 468-167 Panme đo lỗ 3 chấu điện tử (25-30mm) |
13.231.000 ₫ |
|
13.231.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 146-222 Panme đo trong (1.6-26.5mm) |
4.743.000 ₫ |
|
4.743.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 368-168 Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí(30-40mm) |
6.324.000 ₫ |
|
6.324.000 ₫ |
× |
|
TOHNICHI FTD50CN2-S tua vít siết mở kim đồng hồ 30-200 cN.m, 1/4″ Hex |
2.939.000 ₫ |
|
2.939.000 ₫ |
× |
|
Máy đo độ nhớt Brookfield DVPlus Viscometer |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
|