× |
|
BỘ HIỂN THỊ CHO MÁY ĐO ĐƯỜNG KÍNH DÂY TAKIKAWA LDM |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Dưỡng đo bán kính 186-105 (34 lá)- mitutoyo |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt (0602 0393) |
4.430.000 ₫ |
|
4.430.000 ₫ |
× |
|
Đầu đo độ ẩm (0636 2135) – Đo độ ẩm vật liệu |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
thước đo sâu Mitutoyo series 527 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Dial Indicators Lever Type PCN series |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt kim loại (0602 4792) |
5.570.000 ₫ |
|
5.570.000 ₫ |
× |
|
TopSafe – Vỏ bảo vệ testo Compactline (0516 0224) |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
CỤC CHUẨN ĐỘ CỨNG YAMAMOTO HRC-HRB-HV-HB |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo series 543 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Đầu đo nhiệt độ (0628 0006) |
2.030.000 ₫ |
|
2.030.000 ₫ |
× |
|
thước cặp điện tử Kanon digital Centerline calipers |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Thiết bị đo đường kính dây Takikawa LDM Series |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
THƯỚC ĐO ĐƯỜNG KÍNH TRONG TECLOCK IM SERIES |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Thước cặp đồng hồ cơ Mitutoyo- 150mm |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
thước đo độ dày 0.01mm PEACOCK model H, Model G |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Thước đo lỗ đồng hồ- 6 – 10mm Mitutoyo |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
FGX-2220 nguồn phát hàm số tùy biến 2 kênh hãng TEXIO |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 468-166 Panme đo lỗ 3 chấu điện tử (20-25mm) |
13.231.000 ₫ |
|
26.462.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 468-983 Bộ panme đo lỗ 3 chấu điện tử (25-50mm) |
46.017.000 ₫ |
|
92.034.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 145-188 Panme đo trong (75-100mm) |
4.055.000 ₫ |
|
4.055.000 ₫ |
× |
|
Mitutoyo 145-186 Panme đo trong (25-50mm) |
2.726.000 ₫ |
|
2.726.000 ₫ |
× |
|
DL-1060 Đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số TEXIO-GW |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Máy đo áp suất điện lạnh – testo 570-2 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
Bộ ghi dữ liệu áp suất testo 191 P1 HACCP |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
× |
|
INFRARED THERMOMETER FT3700, FT3701 |
0 ₫ |
|
0 ₫ |
|